Chính trị - Ngoại giao

Học tiếng Lào: Từ vựng chủ đề Các từ trái nghĩa

  Các từ trái nghĩa ບັນດາສັບກົງກັນຂ້າມກັນ    Băn đa sắp công căn khạm căn Già - Trẻ ເຖົ້າ-ໜຸ່ມ Thạu - Nùm Béo - Gày ຕຸ້ຍ-ຈ່ອຍ Tụi - Chòi  Cao - Thấp ສູງ-ຕ່ຳ Sủng - Tằm Rộng - Hẹp ກ້ວາງ-ແຂບ Kuạng - Khẹp Dài - Ngắn ຍາວ-ສັ້ນ Nhao - Sặn Dày -...

Read more
Page 524 of 938 1 … 523 524 525 … 938

Bài viết mới

Chào mừng bạn quay trở lại!

Đăng nhập theo thông tin bên dưới

Lấy lại mật khẩu của bạn

Vui lòng nhập tên người dùng hoặc địa chỉ email của bạn để đặt lại mật khẩu.