Học tiếng Lào: Từ vựng chủ đề Cơ thể người
Cơ thể con người ຮ່າງກາຍຄົນເຮົາ Hàng cai khôn hau Mặt ໜ້າ Nạ Đầu ຫົວ Hủa Tóc ຜົມ P’hổm Mũi ດັງ Đăng Mắt ຕາ Ta Tai ຫູ Hủ Mồm, miệng; môi ປາກ; ຮິມປາກ Pạc, him pạc Răng ແຂ້ວ Khẹo Má ແກ້ມ Kẹm Lưỡi ລີ້ນ Lịn Chân ຕີນ Tin Cẳng ແຂ່ງຂາ ...










