Thẻ: Học tiếng Lào: Từ vựng lĩnh vực Văn hóa

Học tiếng Lào: Từ vựng lĩnh vực Văn hóa, Nghệ thuật

ປະ​ດິດ​ຟ້ອນ Biên đạo múa ນັກ​ຮ້ອງ Ca sỹ ວົງດົນຕຣີ Dàn nhạc ໄວໂອລິນ Đàn vĩ cầm Violon ສິລະປີນ Diễn viên ຮ່ອງ​ດ່ຽວ​ຍິງ/ຊາຍ Đơn ca Nữ/Nam ນັກ​ຮ້ອງ​ສຽງ​ດີ Giọng ca vàng ​ຮ້ອງ​ເພັງ​ປະ​ກອບ​ສ່ວນ Hát Giao lưu ຮ້ອງເພັງ​ລວມ​ໝູ່ Hát Tốp ca ນັກ​ສິລະ​ປີນ​ດີ​ເດັ່ນ Nghệ sỹ Ưu tú ສິລະ​ປະ Nghệ thuật ປະ​ພັນ​ສິ​ລະ​ປະ Nghệ thuật sáng tác ເພງປະຕິວັດ Nhạc cách ...

Bài viết mới

Chào mừng bạn quay trở lại!

Đăng nhập theo thông tin bên dưới

Lấy lại mật khẩu của bạn

Vui lòng nhập tên người dùng hoặc địa chỉ email của bạn để đặt lại mật khẩu.