Học tiếng Lào: Từ vựng lĩnh vực Văn hóa, Nghệ thuật
ປະດິດຟ້ອນ Biên đạo múa ນັກຮ້ອງ Ca sỹ ວົງດົນຕຣີ Dàn nhạc ໄວໂອລິນ Đàn vĩ cầm Violon ສິລະປີນ Diễn viên ຮ່ອງດ່ຽວຍິງ/ຊາຍ Đơn ca Nữ/Nam ນັກຮ້ອງສຽງດີ Giọng ca vàng ຮ້ອງເພັງປະກອບສ່ວນ Hát Giao lưu ຮ້ອງເພັງລວມໝູ່ Hát Tốp ca ນັກສິລະປີນດີເດັ່ນ Nghệ sỹ Ưu tú ສິລະປະ Nghệ thuật ປະພັນສິລະປະ Nghệ thuật sáng tác ເພງປະຕິວັດ Nhạc cách ...










