Thẻ: Học tiếng Lào: Từ vựng lĩnh vực xây dựng

Học tiếng Lào: Từ vựng lĩnh vực xây dựng, dự án

ສາມຕາ ba trạc ລານຈອດລົດ bãi đỗ xe ບານປະຕູ bản cánh ຮັກສາສິ່ງແວດລ້ອມ bảo vệ môi trường ເບຕົງເສີມເຫຼັກ Be tông cốt thép ບ໋ອກເບຕົງທາງຍ່າງ bê tông hộp bar vỉa hè ເບຕົງກັນເປື້ອນ bê tông lót ແຍກບໍລິມາດລວມອອກເປັນສິ້ນສ່ວນ Bóc tách khối lượng ຝຸ້ນແກ້ວ bột thuỷ tinh (rát lên các biển báo) ປັກຫຼັກ cắm mốc ຫີນອ່ອນ cẩm ...

Bài viết mới

Chào mừng bạn quay trở lại!

Đăng nhập theo thông tin bên dưới

Lấy lại mật khẩu của bạn

Vui lòng nhập tên người dùng hoặc địa chỉ email của bạn để đặt lại mật khẩu.