Học tiếng Lào: Từ vựng về các loại cây
ຕົ້ນສຳສາ Cây buồng ngủ ຕົ້ນຫາງກະຮອກ Cây cau đuôi chồn ຕົ້ນປາມແປບຊີ Cây cau vua ຕົ້ນປາມນ້ຳມັນ Cây cọ dầu ໄມ້ເກດສະໜາ Cây gió bầu (tạo trầm hương) ຕົ້ນໄມ້ສັກ Cây gỗ tếch ຕົ້ນດອກກາກະເລົາ Cây hoa bằng lăng ໄມ້ຕີນເປັດ Cây hoa sữa ຕົ້ນກະຖິນ Cây keo ດອກຄູນ Cây muồng Hoàng yến ຕົ້ນດອກແຄ Cây quế ຕົ້ນຕາກົບ Cây ...










