Thẻ: kỹ thuật

Học tiếng Lào: Từ vựng chuyên ngành Kỹ thuật

ບໍລິມາດ Âm lượng/Dung lượng ຄວາມຖີ່ນໍາໃຊ້ Băng tần hoạt động ຕົວປ່ຽນ Biến số ຫົວທຽມ bu zi ນະວັດຕະກຳໃໝ່ Cải tiến ລີດເຢັນ Cán nguội ຫຼອມເຫຼັກ cán sắt ສາຍກາບໄຍແກ້ວ Cáp quang ຂາດ chân côn ຂັ້ນເລັ່ງ chân ga ເບັກ chân phanh ດັດສະນີ Chỉ số ກັ່ນຕອງ Chưng cất ລ໋ອກ Chuồng/ô nhỏ ເຄື່ອງມືວີຊວນສະຕູດີໂອ Công cụ Visual Studio ...

Bài viết mới

Chào mừng bạn quay trở lại!

Đăng nhập theo thông tin bên dưới

Lấy lại mật khẩu của bạn

Vui lòng nhập tên người dùng hoặc địa chỉ email của bạn để đặt lại mật khẩu.