Học tiếng Lào: Từ vựng chủ đề rau củ quả
Hàng bán rau và hoa quả ຮ້ານຂາຍຜັກ ແລະ ໝາກໄມ້ Hạn khải p’hắc lẹ mạc mạy Quả dừa ໝາກພ້າວ Mạc p’hạo Quả chuối ໝາກກ້ວຍ Mạc cuội Quả cam ໝາກກ້ຽງ Mạc kiệng Quả chanh ໝາກນາວ Mạc nao Quả dưa ໝາກແຕງ Mạc teng Quả dứa ໝາກນັດ Mạc nắt Quả táo ໝາກກະທັນ Mạc cạ thăn ...










