Học tiếng Lào: Từ vựng lĩnh vực Chính trị
ຄາດຕະກຳ án mạng ລີ້ຊ້ອນ Ẩn náu ຄ້ຳປະກັນສະບຽງອາຫານ An ninh lương thực ຄວາມໝັ້ນຄົງດ້ານພະລັງງານ An ninh năng lượng ດວງວິນຍານ Anh linh, linh hồn ກົດຂີ່ຂຸດຮີດ Áp bức bóc lột ຄະນະບໍລິຫານງານສູນກາງພັກ Ban chấp hành Trung ương Đảng ຄະນະການເມືອງພາຍໃນສູນກາງ Ban nội chính Trung ương ບົດສະຫລຸບຂາດຕົວ Báo cáo tổng kết/Tổng kết đánh giá ບໍ່ຍອມຈຳນົນ Bất khuất ...










