Học tiếng Lào: Từ vựng chủ đề Văn hóa
Tiết mục Lai can ລາຍການ Biểu diễn Sá đeng ສະແດງ Đàn Xo, cạ chắp pì ຊໍ, ກະຈັບປີ່ Kèn, trống Khèn, coong ແຄນ, ກອງ Múa, ca Phọn, lăm ຟ້ອນ, ລຳ Đơn ca, tốp ca Điều p'hêng, p'hêng mù ດ່ຽລເພງ, ເພງໝູ່ Song ca, đồng ca P’hêng khù, p’hêng luôm ເພງຄູ່,ເພງຮ່ວມ Kịch ...










